Trang chủSEAOIL • BKK
add
Sea Oil PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,28 ฿ - 3,34 ฿
Phạm vi một năm
2,08 ฿ - 4,24 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,41 T THB
Số lượng trung bình
2,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,17 T | 21,15% |
Chi phí hoạt động | 98,78 Tr | 23,48% |
Thu nhập ròng | 49,96 Tr | -47,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,97 | -56,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,99 Tr | 195,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | 14,92% |
Tổng tài sản | 4,21 T | 9,19% |
Tổng nợ | 1,54 T | 19,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 738,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,96 Tr | -47,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,73 Tr | -81,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,23 Tr | -61,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,00 Tr | 63,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,75 Tr | -79,04% |
Dòng tiền tự do | 42,81 Tr | -74,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
62