Trang chủSEAV • OTCMKTS
add
SEATech Ventures Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,074 $
Mức chênh lệch một ngày
0,068 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 Tr USD
Số lượng trung bình
759,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,62 N | -38,96% |
Thu nhập ròng | -16,54 N | 34,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 N | -78,48% |
Tổng tài sản | 10,40 N | -65,47% |
Tổng nợ | 381,63 N | 5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -371,23 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -396,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,54 N | 34,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 N | -87,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,30 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -151,00 | -102,40% |
Dòng tiền tự do | 6,86 N | -56,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1