Trang chủSEDEMAC • NSE
add
SEDEMAC Mechatronics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.635,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.611,00 ₹ - 1.655,00 ₹
Phạm vi một năm
1.413,10 ₹ - 1.817,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
71,49 T INR
Số lượng trung bình
253,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | — |
Chi phí hoạt động | 526,55 Tr | — |
Thu nhập ròng | 170,69 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 416,77 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 43,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,53 Tr | — |
Tổng tài sản | 5,52 T | — |
Tổng nợ | 2,32 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,69 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 516,36 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,45 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,45 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,46 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
496