Trang chủSEG • NYSE
add
Seaport Entertainment Group Inc
22,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
22,45 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:00:26 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,68 $
Mức chênh lệch một ngày
22,40 $ - 22,88 $
Phạm vi một năm
17,28 $ - 28,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
287,28 Tr USD
Số lượng trung bình
65,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,73 Tr | 103,44% |
Chi phí hoạt động | 15,34 Tr | -34,58% |
Thu nhập ròng | -36,52 Tr | 11,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,84 | 56,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,37 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,47 Tr | 28,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,81 Tr | -53,03% |
Tổng tài sản | 650,12 Tr | -12,57% |
Tổng nợ | 183,72 Tr | 6,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 466,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,52 Tr | 11,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,10 Tr | -388,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 Tr | 86,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,56 Tr | -102,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,41 Tr | -120,99% |
Dòng tiền tự do | -92,84 Tr | -1.485,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
627