Trang chủSEGYO • IST
add
Seker Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,92 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,83 ₺ - 5,09 ₺
Phạm vi một năm
3,60 ₺ - 7,02 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T TRY
Số lượng trung bình
18,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,04 Tr | 74,76% |
Chi phí hoạt động | 29,09 Tr | 42,84% |
Thu nhập ròng | -867,99 Tr | -44,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -348,53 | 17,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -859,12 Tr | -680,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,79 Tr | -49,69% |
Tổng tài sản | 7,33 T | -19,84% |
Tổng nợ | 838,85 Tr | -39,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 811,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -867,99 Tr | -44,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,50 Tr | 46,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 125,71 Tr | -74,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,36 Tr | 123,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,00 Tr | 73,17% |
Dòng tiền tự do | -10,48 Tr | -109,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
14