Trang chủSEKFK • IST
add
Seker Finansal Kiralama AS
Giá đóng cửa hôm trước
11,04 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,89 ₺ - 11,14 ₺
Phạm vi một năm
6,51 ₺ - 11,66 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T TRY
Số lượng trung bình
689,50 N
Tỷ số P/E
5,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,86 Tr | 10,56% |
Chi phí hoạt động | -372,44 Tr | -599,64% |
Thu nhập ròng | 61,94 Tr | -25,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,22 | -32,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,80 Tr | 56,02% |
Tổng tài sản | 4,92 T | 52,87% |
Tổng nợ | 3,98 T | 57,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 944,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,94 Tr | -25,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
32