Trang chủSEKUR • IST
add
Sekuro Plastik Ambalaj Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,08 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,53 ₺ - 8,09 ₺
Phạm vi một năm
2,32 ₺ - 8,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T TRY
Số lượng trung bình
2,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,72 Tr | 39,55% |
Chi phí hoạt động | 35,90 Tr | 40,44% |
Thu nhập ròng | 52,87 Tr | 977,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,33 | 670,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,84 Tr | 95,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 262,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,97 Tr | 419,85% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 41,05% |
Tổng nợ | 1,23 T | 46,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,87 Tr | 977,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,60 Tr | 89,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,85 Tr | 37,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,44 Tr | -67,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,68 Tr | 326,54% |
Dòng tiền tự do | 5,37 Tr | 110,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
127