Trang chủSEL • WSE
add
Selena FM SA
Giá đóng cửa hôm trước
49,30 zł
Mức chênh lệch một ngày
48,40 zł - 50,40 zł
Phạm vi một năm
32,60 zł - 63,60 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T PLN
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
9,63
Tỷ lệ cổ tức
5,09%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 501,21 Tr | 3,77% |
Chi phí hoạt động | 107,44 Tr | -5,99% |
Thu nhập ròng | 50,32 Tr | 101,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,04 | 94,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,26 Tr | 26,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,98 Tr | 50,34% |
Tổng tài sản | 1,43 T | 3,28% |
Tổng nợ | 667,99 Tr | 1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 762,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,32 Tr | 101,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,89 Tr | 66,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,59 Tr | -33,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,38 Tr | -1,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,97 Tr | 335,08% |
Dòng tiền tự do | 77,90 Tr | 14,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.742