Trang chủSENFONG • KLSE
add
Seng Fong Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,68 RM - 0,68 RM
Phạm vi một năm
0,64 RM - 0,84 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
487,12 Tr MYR
Số lượng trung bình
79,65 N
Tỷ số P/E
46,07
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,62 Tr | -16,12% |
Chi phí hoạt động | 6,22 Tr | -2,84% |
Thu nhập ròng | 3,07 Tr | -65,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,01 | -58,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,99 Tr | -55,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,58 Tr | 127,43% |
Tổng tài sản | 430,92 Tr | 1,07% |
Tổng nợ | 207,34 Tr | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 721,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,07 Tr | -65,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,94 Tr | 82,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 Tr | -410,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,72 Tr | -108,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,31 Tr | -1.441,88% |
Dòng tiền tự do | -21,09 Tr | 78,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
166