Trang chủSENR • OTCMKTS
add
Strategic Environmental & Energy Res Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,033 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 Tr USD
Số lượng trung bình
1,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 Tr | 22,86% |
Chi phí hoạt động | 118,50 N | -33,61% |
Thu nhập ròng | -455,00 N | 1,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,67 | 19,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -187,80 N | 15,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,00 N | 333,65% |
Tổng tài sản | 1,28 Tr | 8,28% |
Tổng nợ | 17,47 Tr | 9,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -455,00 N | 1,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -223,10 N | 28,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,70 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 234,30 N | -18,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,50 N | 133,94% |
Dòng tiền tự do | -63,21 N | 60,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10