Trang chủSENZA • STO
add
SenzaGen AB
Giá đóng cửa hôm trước
5,42 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,12 kr - 5,50 kr
Phạm vi một năm
4,49 kr - 6,84 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
178,79 Tr SEK
Số lượng trung bình
22,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,58 Tr | 0,62% |
Chi phí hoạt động | 12,61 Tr | 13,46% |
Thu nhập ròng | -4,46 Tr | 4,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,60 | 5,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -841,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,78 Tr | -32,38% |
Tổng tài sản | 116,15 Tr | 3,79% |
Tổng nợ | 38,42 Tr | 52,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,46 Tr | 4,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 Tr | 197,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 Tr | 6,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | -683,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,48 Tr | 17,14% |
Dòng tiền tự do | -4,32 Tr | -25,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
36