Trang chủSEP • JSE
add
Sephaku Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
205,00 ZAC
Phạm vi một năm
107,00 ZAC - 273,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
521,70 Tr ZAR
Số lượng trung bình
46,83 N
Tỷ số P/E
6,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,56 Tr | 8,36% |
Chi phí hoạt động | 99,76 Tr | 8,13% |
Thu nhập ròng | 18,35 Tr | 12,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,52 | 3,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,86 Tr | 41,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,06 Tr | 453,66% |
Tổng tài sản | 1,65 T | 8,68% |
Tổng nợ | 328,05 Tr | 21,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,35 Tr | 12,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,34 Tr | 41,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,61 Tr | 45,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,09 Tr | -93,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,65 Tr | 390,48% |
Dòng tiền tự do | 13,94 Tr | 9.893,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
257