Trang chủSEPN • NASDAQ
add
Septerna Inc
25,93 $
Trước giờ mở cửa:(0,077%)+0,020
25,95 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 00:17:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,13 $
Mức chênh lệch một ngày
23,31 $ - 25,99 $
Phạm vi một năm
5,73 $ - 32,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T USD
Số lượng trung bình
271,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,12 Tr | 11.276,42% |
Chi phí hoạt động | 40,14 Tr | 61,01% |
Thu nhập ròng | -10,74 Tr | 48,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,52 | 99,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,24 | 62,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,62 Tr | 35,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,09 Tr | 11,45% |
Tổng tài sản | 596,19 Tr | 30,58% |
Tổng nợ | 214,26 Tr | 486,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 381,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,74 Tr | 48,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,99 Tr | 28,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,30 Tr | -39,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,02 Tr | -99,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -199,27 Tr | -232,89% |
Dòng tiền tự do | 1,99 Tr | 110,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130