Trang chủSEQUA • EBR
add
Sequana Medical NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 €
Mức chênh lệch một ngày
0,53 € - 0,57 €
Phạm vi một năm
0,46 € - 1,62 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,72 Tr EUR
Số lượng trung bình
203,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | -8,67% |
Thu nhập ròng | -9,14 Tr | -64,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,20 Tr | 12,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,31 Tr | 76,10% |
Tổng tài sản | 14,57 Tr | 35,06% |
Tổng nợ | 53,75 Tr | 77,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -503,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,14 Tr | -64,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,86 Tr | 21,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,63 Tr | -5,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,75 Tr | 123,48% |
Dòng tiền tự do | -6,37 Tr | -43,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
48