Trang chủSES • SGX
add
Shanaya Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,048 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,29 Tr SGD
Số lượng trung bình
45,40 N
Tỷ số P/E
1.500,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 Tr | 34,60% |
Chi phí hoạt động | 1,59 Tr | 7,25% |
Thu nhập ròng | 226,50 N | 176,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,56 | 157,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 652,00 N | 405,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 Tr | 6,80% |
Tổng tài sản | 16,04 Tr | -18,43% |
Tổng nợ | 11,44 Tr | -25,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,50 N | 176,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,50 N | 10,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,99 Tr | 5.418,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 Tr | -395,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,00 N | 164,29% |
Dòng tiền tự do | 404,69 N | 196,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
197