Trang chủSESHAPAPER • NSE
add
Seshasayee Paper and Boards Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
268,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
266,73 ₹ - 280,79 ₹
Phạm vi một năm
211,59 ₹ - 318,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
17,12 T INR
Số lượng trung bình
19,31 N
Tỷ số P/E
19,78
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,87 T | -10,31% |
Chi phí hoạt động | 751,40 Tr | -4,05% |
Thu nhập ròng | 186,40 Tr | 12,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | 24,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,92 Tr | 240,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,45 T | -26,62% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,40 Tr | 12,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
1.023