Trang chủSFHOY • OTCMKTS
add
SF Express
Giá đóng cửa hôm trước
18,40 $
Mức chênh lệch một ngày
17,28 $ - 18,70 $
Phạm vi một năm
16,25 $ - 32,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
204,25 T HKD
Số lượng trung bình
42,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,97 T | 6,97% |
Chi phí hoạt động | 8,00 T | 13,15% |
Thu nhập ròng | 2,81 T | 10,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 3,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,48 | -2,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,08 T | -4,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,79 T | -5,30% |
Tổng tài sản | 216,47 T | 1,24% |
Tổng nợ | 106,14 T | -4,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,81 T | 10,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,14 T | -15,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,85 T | -83,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,56 T | 12,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | -87,63% |
Dòng tiền tự do | 17,20 T | -10,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
158.761