Trang chủSFUNY • OTCMKTS
add
Fang Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 6,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,52 Tr USD
Số lượng trung bình
267,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,68 Tr | -38,67% |
Chi phí hoạt động | 4,33 Tr | -95,54% |
Thu nhập ròng | -28,76 Tr | 84,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,74 | 73,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,65 Tr | 210,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,94 Tr | -35,66% |
Tổng tài sản | 838,84 Tr | -11,42% |
Tổng nợ | 491,93 Tr | -12,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,76 Tr | 84,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,58 Tr | 135,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,05 Tr | 131,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,33 Tr | -145,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,53 Tr | 82,30% |
Dòng tiền tự do | -51,94 Tr | -319,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 6 1999
Trang web
Nhân viên
549