Trang chủSGER • IDX
add
Sumber Global Energy Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
410,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
400,00 Rp - 414,00 Rp
Phạm vi một năm
294,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,30 NT IDR
Số lượng trung bình
3,84 Tr
Tỷ số P/E
29,53
Tỷ lệ cổ tức
2,23%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 NT | -60,71% |
Chi phí hoạt động | 144,01 T | 49,78% |
Thu nhập ròng | 27,26 T | -70,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,79 | -25,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,82 T | -83,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 421,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,27 T | 140,46% |
Tổng tài sản | 5,64 NT | 21,61% |
Tổng nợ | 3,28 NT | 36,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,37 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,26 T | -70,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,25 T | 113,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,43 T | -202,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 245,46 T | 39,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,83 T | 192,47% |
Dòng tiền tự do | -152,78 T | 62,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
83