Trang chủSGMT • NASDAQ
add
Sagimet Biosciences Inc
5,91 $
Sau giờ giao dịch:(1,86%)+0,11
6,02 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 19:53:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,44 $
Mức chênh lệch một ngày
5,90 $ - 6,51 $
Phạm vi một năm
2,29 $ - 11,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,58 Tr USD
Số lượng trung bình
365,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,76 Tr | -40,84% |
Thu nhập ròng | -9,57 Tr | 40,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 42,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,12 Tr | -25,21% |
Tổng tài sản | 116,48 Tr | -27,32% |
Tổng nợ | 5,10 Tr | 14,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,57 Tr | 40,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,83 Tr | -7,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,36 Tr | 45,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | 315,08% |
Dòng tiền tự do | -9,54 Tr | -52,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16