Trang chủSGN • WSE
add
Sygnity SA
Giá đóng cửa hôm trước
79,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
77,00 zł - 80,00 zł
Phạm vi một năm
65,60 zł - 119,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 T PLN
Số lượng trung bình
10,84 N
Tỷ số P/E
22,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,21 Tr | 18,59% |
Chi phí hoạt động | 23,19 Tr | 53,45% |
Thu nhập ròng | 28,66 Tr | -10,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,73 | -24,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,37 Tr | 4,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,66 Tr | 43,16% |
Tổng tài sản | 516,07 Tr | 24,40% |
Tổng nợ | 152,24 Tr | 16,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 363,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,66 Tr | -10,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,70 Tr | 10,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,35 Tr | -5.324,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,14 Tr | 1,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,04 Tr | -39,45% |
Dòng tiền tự do | 45,63 Tr | 47,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
864