Trang chủSGP • BKK
add
Siamgas and Petrochemicals PCL
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
7,85 ฿ - 7,90 ฿
Phạm vi một năm
5,00 ฿ - 8,25 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
14,52 T THB
Số lượng trung bình
240,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,53 T | -8,24% |
Chi phí hoạt động | 408,23 Tr | -6,59% |
Thu nhập ròng | 667,11 Tr | 144,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,60 | 166,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 23,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,58 T | -6,82% |
Tổng tài sản | 50,59 T | -11,08% |
Tổng nợ | 34,84 T | -12,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 667,11 Tr | 144,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | 146,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,81 Tr | 99,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | -123,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,21 Tr | 107,43% |
Dòng tiền tự do | 1,19 T | 118,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 1, 2001
Trang web
Nhân viên
2.107