Trang chủSGZ • CVE
add
Sego Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
220,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 59,99 N | 20,03% |
Thu nhập ròng | -64,21 N | -22,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,89 N | -20,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,36 N | 1.792,14% |
Tổng tài sản | 7,07 Tr | 8,81% |
Tổng nợ | 470,19 N | 15,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,21 N | -22,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,99 N | -2.070,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -349,91 N | -4.901,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 423,42 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,48 N | -143,53% |
Dòng tiền tự do | -480,48 N | -6.702,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web