Trang chủSHAREINDIA • NSE
add
Share India Securities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
147,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
145,50 ₹ - 151,00 ₹
Phạm vi một năm
115,36 ₹ - 211,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
32,08 T INR
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 T | 5,94% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | -7,38% |
Thu nhập ròng | 888,04 Tr | 8,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,64 | 2,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,79 T | 21,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 888,04 Tr | 8,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.406