Trang chủSHGDF • OTCMKTS
add
Star Diamond Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 813,00 N | -60,91% |
Thu nhập ròng | -414,00 N | 80,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -603,00 N | 31,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 724,00 N | 341,46% |
Tổng tài sản | 13,35 Tr | -7,18% |
Tổng nợ | 7,96 Tr | -13,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 773,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -414,00 N | 80,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -484,00 N | 14,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,00 N | 106,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,00 N | -140,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -526,00 N | 9,62% |
Dòng tiền tự do | -193,12 N | -111,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6