Trang chủSHLL.P • CVE
add
Shellron Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
426,17 N CAD
Số lượng trung bình
1,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,89 N | -6,09% |
Thu nhập ròng | 38,06 N | 351,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 N | -79,85% |
Tổng tài sản | 6,49 N | -72,28% |
Tổng nợ | 18,91 N | 112,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,42 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -202,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 94,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,06 N | 351,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,02 N | 527,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,00 N | -111.211,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,98 N | -63,14% |
Dòng tiền tự do | -60,48 N | -2.960,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web