Trang chủSHUNF • OTCMKTS
add
Shunfeng International Clean Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0021 $
Phạm vi một năm
0,00060 $ - 0,0038 $
Giá trị vốn hóa thị trường
121,98 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,74 Tr | -18,57% |
Chi phí hoạt động | 13,39 Tr | -11,22% |
Thu nhập ròng | -104,91 Tr | 3,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -310,93 | -18,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,77 Tr | -17,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 Tr | -90,15% |
Tổng tài sản | 3,03 T | -3,81% |
Tổng nợ | 5,15 T | 6,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -104,91 Tr | 3,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,36 Tr | 143,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -672,50 N | -108,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,52 Tr | 81,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,84 Tr | 84,61% |
Dòng tiền tự do | -25,77 Tr | 10,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
113