Trang chủSHVL • TLV
add
Shoval Engineering and Construction Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
774,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
753,60 ILA - 850,00 ILA
Phạm vi một năm
720,00 ILA - 1.248,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
412,53 Tr ILS
Số lượng trung bình
4,35 N
Tỷ số P/E
24,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,63 Tr | 96,07% |
Chi phí hoạt động | 7,85 Tr | -5,94% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 411,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | 160,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,68 Tr | 967,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,10 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,35 T | — |
Tổng nợ | 946,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 399,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 411,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -31,80 Tr | -174,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,60 Tr | 110,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,51 Tr | 50,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,71 Tr | -4.034,02% |
Dòng tiền tự do | -43,62 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
86