Trang chủSICOF • OTCMKTS
add
Silverco Mining Ltd
7,15 $
Sau giờ giao dịch:(3,08%)+0,22
7,37 $
Đóng cửa: 27 thg 4, 17:09:02 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 $
Mức chênh lệch một ngày
7,15 $ - 7,53 $
Phạm vi một năm
6,10 $ - 9,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
380,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,12 Tr | 2.891,42% |
Thu nhập ròng | -12,83 Tr | -2.504,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,06 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | -41,72% |
Tổng tài sản | 11,88 Tr | 115,89% |
Tổng nợ | 6,18 Tr | 218,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 146,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -378,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -819,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,83 Tr | -2.504,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,47 Tr | -26.178,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,31 Tr | 5.937,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,12 Tr | 550,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 971,16 N | -49,14% |
Dòng tiền tự do | -8,04 Tr | -1.978,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web