Trang chủSIDU • NASDAQ
add
Sidus Space Inc
4,25 $
Sau giờ giao dịch:(3,52%)-0,15
4,10 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:59:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 $
Mức chênh lệch một ngày
3,44 $ - 4,30 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 5,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
282,71 Tr USD
Số lượng trung bình
14,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 586,30 N | -29,02% |
Chi phí hoạt động | 4,68 Tr | 8,08% |
Thu nhập ròng | -11,40 Tr | -100,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,94 N | -183,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,27 Tr | -19,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,18 Tr | 174,94% |
Tổng tài sản | 66,09 Tr | 75,10% |
Tổng nợ | 15,46 Tr | 8,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,40 Tr | -100,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,09 Tr | 26,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,38 Tr | -0,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,91 Tr | 64,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,44 Tr | 110,35% |
Dòng tiền tự do | -3,63 Tr | 37,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
99