Trang chủSIEMENS • NSE
add
Siemens Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.864,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.767,90 ₹ - 3.893,60 ₹
Phạm vi một năm
2.767,00 ₹ - 3.893,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 NT INR
Số lượng trung bình
471,51 N
Tỷ số P/E
76,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,31 T | -11,87% |
Chi phí hoạt động | 7,64 T | -2,93% |
Thu nhập ròng | 2,77 T | -34,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,24 | -25,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,13 | -23,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,22 T | 9,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 355,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,77 T | -34,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1867
Trang web
Nhân viên
9.434