Trang chủSIMH3 • BVMF
add
Simpar SA
Giá đóng cửa hôm trước
11,57 R$
Mức chênh lệch một ngày
11,27 R$ - 11,68 R$
Phạm vi một năm
7,98 R$ - 14,62 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 T BRL
Số lượng trung bình
4,46 Tr
Tỷ số P/E
62,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,28 T | 4,98% |
Chi phí hoạt động | 49,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 543,40 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,23 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,10 T | 8,74% |
Tổng tài sản | 88,64 T | 5,49% |
Tổng nợ | 81,23 T | 3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 426,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 543,40 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 621,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,79 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -185,28 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 5,25 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
56.000