Trang chủSINDHUTRAD • NSE
add
Sindhu Trade Links Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,18 ₹
Mức chênh lệch một ngày
22,80 ₹ - 24,00 ₹
Phạm vi một năm
17,50 ₹ - 39,29 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
35,60 T INR
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | -76,68% |
Chi phí hoạt động | 286,22 Tr | -87,09% |
Thu nhập ròng | 138,74 Tr | 285,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,64 | 897,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,49 Tr | -70,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,79 Tr | -67,37% |
Tổng tài sản | 28,08 T | -41,36% |
Tổng nợ | 6,10 T | -74,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,74 Tr | 285,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
587