Trang chủSJ • TSE
add
Stella-Jones Inc
Giá đóng cửa hôm trước
82,86 $
Mức chênh lệch một ngày
82,00 $ - 84,22 $
Phạm vi một năm
65,97 $ - 101,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T CAD
Số lượng trung bình
125,79 N
Tỷ số P/E
13,75
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 727,00 Tr | -0,41% |
Chi phí hoạt động | 60,00 Tr | 42,86% |
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -3,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,88 | -3,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | -2,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,00 Tr | -18,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,00 Tr | -12,00% |
Tổng tài sản | 4,12 T | 0,34% |
Tổng nợ | 2,08 T | -3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,00 Tr | -3,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,00 Tr | 41,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -233,00 Tr | -417,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,00 Tr | 575,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,00 Tr | -150,00% |
Dòng tiền tự do | 70,00 Tr | 586,96% |
Giới thiệu
Stella-Jones Inc. is a Canadian manufacturer of pressure-treated wood products, based in Montreal, Quebec.
As of 2013, the company is estimated to hold a 40% share of the North American wood railway tie market and 30% of the wood poles market. Wikipedia
Ngày thành lập
26 thg 10, 1992
Trang web
Nhân viên
3.200