Trang chủSKBL • NASDAQ
add
Skyline Builders Group Holding Ltd
3,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,85 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,64 $
Mức chênh lệch một ngày
3,57 $ - 3,88 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 14,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,42 Tr USD
Số lượng trung bình
120,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,55 Tr | 6,32% |
Chi phí hoạt động | 736,39 N | 224,92% |
Thu nhập ròng | 219,51 N | -17,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,62 | -22,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 310,12 N | -55,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,34 Tr | 7.647,63% |
Tổng tài sản | 38,46 Tr | 73,84% |
Tổng nợ | 20,37 Tr | 9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 219,51 N | -17,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -148,94 N | 46,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -487,00 | -100,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,46 Tr | 9.755,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,31 Tr | 2.898,53% |
Dòng tiền tự do | 126,08 N | -71,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
127