Trang chủSKE • NYSE
add
Skeena Resources Ltd
32,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,45 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 16:03:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,10 $
Mức chênh lệch một ngày
32,31 $ - 34,20 $
Phạm vi một năm
10,92 $ - 38,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,41 T CAD
Số lượng trung bình
860,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,23 Tr | -71,45% |
Thu nhập ròng | -71,76 Tr | -1.443,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | -539,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,82 Tr | 71,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,56 Tr | 54,82% |
Tổng tài sản | 770,19 Tr | 180,69% |
Tổng nợ | 611,07 Tr | 232,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,76 Tr | -1.443,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -784,00 N | 98,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,36 Tr | -1.568,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,83 Tr | 120,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,67 Tr | 13,18% |
Dòng tiền tự do | -103,35 Tr | -1.481,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
170