Trang chủSKIN • NASDAQ
add
Beauty Health Co
0,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,88 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,91 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 2,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,99 Tr USD
Số lượng trung bình
698,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,37 Tr | -1,35% |
Chi phí hoạt động | 52,88 Tr | -11,14% |
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | 21,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,84 | 20,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,51 Tr | -25,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,67 Tr | -37,33% |
Tổng tài sản | 499,80 Tr | -27,11% |
Tổng nợ | 438,75 Tr | -30,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | 21,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,20 Tr | -7,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -60,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -512,00 N | 33,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,28 Tr | 18,84% |
Dòng tiền tự do | 17,14 Tr | -23,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
613