Trang chủSKK • NASDAQ
add
SKK Holdings Ltd
1,94 $
Sau giờ giao dịch:(10,82%)-0,21
1,73 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,21 $
Mức chênh lệch một ngày
1,61 $ - 2,08 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 9,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,73 Tr USD
Số lượng trung bình
102,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 Tr | -7,15% |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | 42,88% |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | -372,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,01 | -393,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -940,00 N | -203,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 Tr | -49,32% |
Tổng tài sản | 31,64 Tr | 22,74% |
Tổng nợ | 24,40 Tr | 32,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | -372,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,00 N | -100,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -855,00 N | 77,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | -99,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -526,50 N | -137,84% |
Dòng tiền tự do | -210,94 N | 93,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
169