Trang chủSKKFF • OTCMKTS
add
Strikewell Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,93 N | -13,08% |
Chi phí hoạt động | 77,98 N | -26,06% |
Thu nhập ròng | -576,03 N | 2,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -548,95 | -11,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,42 N | 3,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,84 N | -29,72% |
Tổng tài sản | 590,88 N | -21,68% |
Tổng nợ | 28,98 Tr | 7,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -28,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -576,03 N | 2,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,02 N | -26,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,02 N | -26,17% |
Dòng tiền tự do | 206,10 N | -3,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web