Trang chủSKKRF • OTCMKTS
add
SKRR Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,31 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,26 N | 11,24% |
Thu nhập ròng | -39,84 N | 94,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 136,80% |
Tổng tài sản | 1,86 Tr | -66,45% |
Tổng nợ | 11,55 N | -91,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,84 N | 94,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -143,32 N | -445,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 85,82 N | -59,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,50 N | -130,82% |
Dòng tiền tự do | -63,21 N | -286,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web