Trang chủSKKY • OTCMKTS
add
Skkynet Cloud Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,19 Tr USD
Số lượng trung bình
2,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 549,39 N | -33,65% |
Chi phí hoạt động | 495,81 N | 23,50% |
Thu nhập ròng | -226,51 N | -198,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,23 | -249,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,73 N | -209,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | 6,09% |
Tổng tài sản | 1,78 Tr | -3,65% |
Tổng nợ | 912,10 N | 29,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 868,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -226,51 N | -198,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,64 N | -127,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,53 N | -124,03% |
Dòng tiền tự do | 51,01 N | -7,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14