Trang chủSKS • ASX
add
SKS Technologies Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,67 $
Mức chênh lệch một ngày
5,75 $ - 6,60 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 6,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
748,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
278,36 N
Tỷ số P/E
43,20
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,88 Tr | 13,64% |
Chi phí hoạt động | 32,40 Tr | 24,87% |
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | 54,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,62 | 36,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,85 Tr | 44,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,77 Tr | 163,77% |
Tổng tài sản | 108,26 Tr | 40,05% |
Tổng nợ | 80,28 Tr | 34,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,36 Tr | 54,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,92 Tr | 46,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -959,37 N | -85,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,32 Tr | -291,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,65 Tr | 18,65% |
Dòng tiền tự do | 3,51 Tr | 36,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
801