Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,14%
1.102,18
+1,57
+0,14%
1.100,611.106,151.114,281.098,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,64%
616,24
+3,94
+0,64%
612,30612,30616,40612,30
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,21%
1.189,72
+14,26
+1,21%
1.175,461.182,971.193,951.182,97
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,20%
1.725,69
-3,43
-0,20%
1.729,121.731,371.754,071.718,58
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,17%
643,62
-1,11
-0,17%
644,73645,31649,16642,15
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,33%
829,79
+2,70
+0,33%
827,09828,05833,90827,27
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,66%
213,40
-1,42
-0,66%
214,82214,82216,61212,62
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,27%
3.185,92
+70,75
+2,27%
3.115,173.142,773.186,203.133,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,16%
908,94
-1,49
-0,16%
910,43915,18923,94906,03
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,30%
1.478,96
+4,46
+0,30%
1.474,501.480,841.491,461.475,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,02%
2.405,36
-0,51
-0,02%
2.405,872.415,572.420,792.398,99
SKT:NYSE
Tanger Inc
36,59 US$
-0,41%
(-0,15) 1 ngày
36,59 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 22 thg 4, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SKT...
Mở
36,84 US$
Cao
36,90 US$
Thấp
36,38 US$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,52 N
Khối lượng
720,69 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
36,85
Cao nhất trong 52 tuần
37,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,69 US$
EPS
0,99 US$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,53 Tr
Số nhân viên
442
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tanger Inc. is a real estate investment trust headquartered in Greensboro, North Carolina, that invests in open air outlet and lifestyle shopping centers in the United States and Canada. As of January 2026, the company owns and or manages 37 outlet centers, and three open-air lifestyle centers across the US and Canada comprising over 16 million square feet and more than 3,000 stores operated by more than 800 different brand name companies. Some of the company's largest tenants include Gap, Knitwell Group, Tapestry Inc., Nike, Inc., PVH, Under Armour, American Eagle Outfitters, H&M, and Ralph Lauren Corporation. Notable properties owned by the company include Tanger Outlets The Walk, Tanger Outlets Nashville, and Tanger Outlets Pittsburgh. Wikipedia
Giới thiệu về Tanger Inc
Giám đốc điều hànhStephen J. Yalof
Số nhân viên442
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhGreensboro, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtanger.inc
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,29/ (0,27 ước tính)USD
+8,70%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
164,22 Tr/ (143,42 Tr ước tính)USD
+14,51%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
137,76 Tr
143,73 Tr
149,43 Tr
164,22 Tr
Giá vốn hàng bán
41,82 Tr
40,37 Tr
43,81 Tr
32,70 Tr
Chi phí doanh thu
41,82 Tr
40,37 Tr
43,81 Tr
32,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,99 Tr
18,99 Tr
18,61 Tr
39,92 Tr
Chi phí hoạt động
56,14 Tr
55,60 Tr
55,72 Tr
80,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,96 Tr
95,97 Tr
99,53 Tr
112,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,80 Tr
47,76 Tr
49,90 Tr
51,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
217,00 N
-26,00 N
-116,00 N
593,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
31,33 Tr
33,35 Tr
34,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,25 Tr
31,33 Tr
33,35 Tr
34,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,20 Tr
30,09 Tr
32,03 Tr
33,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,94%
20,93%
21,43%
20,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,26
0,28
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,77 Tr
-16,40 Tr
-16,44 Tr
-17,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,77 Tr
-16,40 Tr
-16,44 Tr
-17,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,15 Tr
36,61 Tr
37,10 Tr
40,12 Tr
EBITDA
76,55 Tr
84,50 Tr
87,08 Tr
71,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay