Trang chủSKUEF • OTCMKTS
add
Sekisui House Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
575,54 $
Phạm vi một năm
575,54 $ - 575,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
388,65 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,69 T | -10,29% |
Chi phí hoạt động | 538,00 Tr | 83,14% |
Thu nhập ròng | 4,76 T | -19,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,10 | -10,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,58 T | -12,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,49 T | -14,70% |
Tổng tài sản | 566,47 T | -0,33% |
Tổng nợ | 278,85 T | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,76 T | -19,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,68 T | -7,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,30 T | 34,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,65 T | -36,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 T | 78,70% |
Dòng tiền tự do | 157,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web