Trang chủSKUL • CNSX
add
Skull Ridge Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 60,98 N | 167,71% |
Thu nhập ròng | -74,79 N | -184,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,97 N | 200,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 N | -81,72% |
Tổng tài sản | 149,16 N | 54,35% |
Tổng nợ | 455,71 N | 243,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -306,55 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -97,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,79 N | -184,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,12 N | -165,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,12 N | -5,77% |
Dòng tiền tự do | 28,56 N | 553,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web