Trang chủSKUR • CNSX
add
Sekur Private Data Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
51,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,63 N | 11,80% |
Chi phí hoạt động | 778,50 N | 12,98% |
Thu nhập ròng | -953,37 N | -32,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,03 N | -18,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -820,96 N | -20,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 917,56 N | 28,02% |
Tổng tài sản | 1,13 Tr | -2,36% |
Tổng nợ | 465,42 N | -7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 660,30 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -171,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -209,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -953,37 N | -32,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -463,62 N | -22,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,66 N | 395,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -194,85 N | 42,11% |
Dòng tiền tự do | 293,32 N | 345,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web