Trang chủSLNLF • OTCMKTS
add
Stella International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Phạm vi một năm
1,36 $ - 1,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,89 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,58 Tr | 2,59% |
Chi phí hoạt động | 50,93 Tr | -8,01% |
Thu nhập ròng | 29,68 Tr | -24,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | -26,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,27 Tr | -8,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 373,29 Tr | -11,90% |
Tổng tài sản | 1,44 T | 1,17% |
Tổng nợ | 329,61 Tr | 7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 837,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,68 Tr | -24,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,42 Tr | 15,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,07 Tr | -258,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,12 Tr | -80,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,24 Tr | -74,72% |
Dòng tiền tự do | 7,05 Tr | -55,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
45.400