Trang chủSLZ • CNSX
add
Slave Lake Zinc Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
23,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,18 N | 5,61% |
Thu nhập ròng | -208,16 N | -353,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,43 N | 0,07% |
Tổng tài sản | 764,98 N | 13,17% |
Tổng nợ | 585,09 N | 45,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,89 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -208,16 N | -353,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,91 N | 216,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,62 N | -18.314,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,14 N | 19,18% |
Dòng tiền tự do | -132,79 N | -902,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web