Trang chủSMAG • TLV
add
Smart Agro LP
Giá đóng cửa hôm trước
143,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
138,60 ILA - 144,80 ILA
Phạm vi một năm
135,00 ILA - 280,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,95 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,00 N | 113,76% |
Chi phí hoạt động | 803,50 N | 1.768,60% |
Thu nhập ròng | 1,50 N | 100,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | -99,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 Tr | -28,37% |
Tổng tài sản | 24,64 Tr | -25,02% |
Tổng nợ | 1,73 Tr | 18,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 N | 100,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -442,50 N | 68,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 495,50 N | 151,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,00 N | -89,21% |
Dòng tiền tự do | 41,88 N | 101,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web