Trang chủSMAR • IDX
add
Sinar Mas Agro Resources and Tech Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
5.725,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
5.600,00 Rp - 5.725,00 Rp
Phạm vi một năm
3.300,00 Rp - 7.250,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
16,16 NT IDR
Số lượng trung bình
226,21 N
Tỷ số P/E
6,22
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,29 NT | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 1,56 NT | -12,48% |
Thu nhập ròng | 986,65 T | 307,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,63 | 332,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 NT | 120,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 NT | 27,68% |
Tổng tài sản | 45,20 NT | -0,29% |
Tổng nợ | 22,77 NT | -10,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,44 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 986,65 T | 307,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 NT | 788,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 NT | -188,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 765,95 T | -55,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 484,16 T | -41,07% |
Dòng tiền tự do | 1,20 NT | 401,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
18.295